chai tay

  1. expérimenté; chevronné; expert
    • Chai tay trong việc bếp núc
      expérimenté dans l'art culinaire
    • Người tài xế đã chai tay
      un conducteur chevronné
    • Một nhà kĩ thuật đã chai tay
      un technicien expert

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Proverbs and Idioms

chai tay
Anh thợ mộc chai tay đang đẽo gỗ thành hình con chim.